Đầu không phải, phải tai

Direct English translation

If not the head, then the ear.

Equivalent English version

Wrong place, wrong time

Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc người không phải đối tượng chính hay không đáng chịu trách nhiệm lại bị vạ lây, gánh hậu quả oan uổng. Cách nói rút gọn này nhấn vào cảnh không nhằm vào đầu lại trúng đến tai, tức người bên cạnh hoặc phần phụ cũng phải chịu đòn.
English explanation
Refers to a situation where the main target or true culprit is not the one punished, and someone else is unjustly made to suffer instead. This shortened wording emphasizes collateral harm falling on a lesser or adjacent party.